life peer
A life peer receives their title in a formal ceremony at the Palace of Westminster.
Định nghĩa
Danh từ: Quý tộc trọn đời (tại Vương quốc Anh) – một người được phong tước hiệu quý tộc (peer) nhưng tước hiệu này sẽ hết hiệu lực khi người đó qua đời, không được truyền lại cho con cháu.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy được phong làm quý tộc trọn đời vì những đóng góp cho giáo dục.)
- (Không giống như quý tộc cha truyền con nối, một quý tộc trọn đời không thể truyền lại tước hiệu cho con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a life peer": được phong làm quý tộc trọn đời.
- After retiring as Prime Minister, he became a life peer. (Sau khi nghỉ hưu với tư cách Thủ tướng, ông ấy trở thành quý tộc trọn đời.)
"life peerage": danh hiệu hoặc chức vị quý tộc trọn đời.
- The life peerage system was introduced to bring more expertise into the House of Lords. (Hệ thống quý tộc trọn đời được giới thiệu để mang lại nhiều chuyên môn hơn vào Thượng viện.)
Biến thể và từ gần giống
Hereditary peer (danh từ): quý tộc cha truyền con nối – tước hiệu được truyền lại cho thế hệ sau.
- Hereditary peers still hold seats in the House of Lords. (Các quý tộc cha truyền con nối vẫn nắm giữ ghế trong Thượng viện.)
Peerage (danh từ): tầng lớp quý tộc hoặc hệ thống tước hiệu quý tộc.
- She was granted a peerage for her public service. (Bà ấy được ban tước hiệu quý tộc vì phục vụ công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Noble for life: quý tộc suốt đời (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Title holder for life: người giữ tước hiệu trọn đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be made a life peer: được phong làm quý tộc trọn đời.
- He was made a life peer in the New Year Honours list. (Ông ấy được phong làm quý tộc trọn đời trong danh sách vinh danh Năm Mới.)
Thành ngữ liên quan
- A life peer's title dies with them: tước hiệu của quý tộc trọn đời sẽ chết theo họ.
- In the British system, a life peer's title dies with them, unlike hereditary titles. (Trong hệ thống Anh, tước hiệu của quý tộc trọn đời sẽ chết theo họ, không giống như tước hiệu cha truyền con nối.)